Thermal Mass Flow Meter
Đồng hồ đo lưu lượng khối lượng nhiệt Micro Q&T sử dụng công nghệ cảm biến MEMS, đo chính xác lưu lượng khí khô ở mức siêu thấp, phản hồi nhanh, không cần bù nhiệt độ và áp suất. Phù hợp phòng thí nghiệm, thiết bị y tế, hóa chất và nghiên cứu
Tại Việt Nam, Công ty TNHH Giải pháp Kỹ thuật ATZ (ATZ Solution) tự hào là đại lý phân phối và hỗ trợ kỹ thuật cho dòng Insertion Vortex Flow Meter Q&T. ATZ cung cấp sản phẩm chính hãng, giá cạnh tranh, hàng sẵn kho hoặc nhập nhanh, kèm dịch vụ tư vấn, lắp đặt hot-tap, hiệu chuẩn và bảo trì chuyên sâu – lý tưởng cho nhà máy hơi nước lớn, khí nén, xử lý nước thải, khai khoáng.
Đồng hồ đo lưu lượng khối lượng nhiệt Micro Q&T là thiết bị đo lưu lượng khí tiên tiến dựa trên nguyên lý đo nhiệt MEMS (Micro-Electro-Mechanical Systems). Cảm biến vi nhiệt và cảm biến nhiệt độ trên chip silicon phát hiện sự thay đổi truyền nhiệt do dòng khí gây ra, mang lại độ nhạy cao, phản hồi cực nhanh và độ chính xác tốt, đặc biệt phù hợp với lưu lượng siêu thấp.
Sản phẩm đo trực tiếp lưu lượng khối lượng mà không cần bù nhiệt độ hay áp suất, phù hợp với không khí khô, nitơ và các loại khí không ăn mòn khác. Thiết kế nhỏ gọn, tỉ lệ đo rộng, tổn thất áp suất thấp, dễ tích hợp vào hệ thống.
Ưu điểm nổi bật:
Ứng dụng điển hình:

Thông số kỹ thuật chính:
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Độ chính xác | ±(1.5 + 0.2 FS)% |
| Thời gian phản hồi | 50 – 1000 ms |
| Zero drift | ±20 mV |
| Nhiệt độ làm việc | -10 ~ 55°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -10 ~ 65°C |
| Áp suất làm việc | ≤ 1.6 MPa |
| Nguồn cấp | DC 15–24V / 100mA |
| Tín hiệu đầu ra | 4–20mA, Pulse (tùy chọn) |
| Hiển thị | Lưu lượng tức thời & tổng |
| Độ ẩm làm việc | < 95% RH (không đóng băng) |
| Giao tiếp | RS485 (Modbus RTU) |
| Môi trường hiệu chuẩn | Không khí (25°C, 101.325 kPa) |
Dải đo theo kích thước:
| Kích thước | Dải lưu lượng | Kết nối cơ khí |
|---|---|---|
| DN8 | 1.8 ~ 180 L/min | PT1/4” female |
| DN10 | 2.8 ~ 280 L/min | PT3/8” female |
| DN15 | 6 ~ 600 L/min | PT1/2” female |
| DN20 | 10 ~ 1000 L/min | PT3/4” female |
| DN25 | 15 ~ 1500 L/min | PT1” female |
| DN32 | 25 ~ 2500 L/min | PT1-1/4” female |
Hệ số chuyển đổi khi đo các loại khí khác (hiệu chuẩn bằng không khí):
| Khí | Hệ số nội bộ | % so với dải đo |
|---|---|---|
| Không khí (Air) | 1.0 | 100% |
| Oxy (O₂) | 0.9861 | 98.61% |
| Nitơ (N₂) | 0.994 | 99.4% |
| Argon (Ar) | 1.4066 | 140.66% |
| CO₂ | 0.7326 | 73.26% |
| Methane (CH₄) | 0.7147 | 71.47% |
| Propane (C₃H₈) | 0.3459 | 34.59% |
Tùy chọn đặt hàng (Model code):
QTYK + (S/D) + DN + ... (có hoặc không màn hình, loại khí, tín hiệu đầu ra, áp suất…)